焰口經

yàn kǒu jīng diễm khẩu kinh

Hán Việt: diễm khẩu kinh · Pinyin: yàn kǒu jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (khẩu) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指向饿鬼施食时所诵的经文。有《焰口饿鬼经》﹑《焰口仪轨经》﹑《焰口施食仪》等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指向饿鬼施食时所诵的经文。有《焰口饿鬼经》﹑《焰口仪轨经》﹑《焰口施食仪》等。