焰魔天 yàn mó tiān · diễm ma thiên Hán Việt: diễm ma thiên · Pinyin: yàn mó tiān Tổng quan Cấu tạo: 焰 (diễm) + 魔 (ma) + 天 (thiên)Pinyinyàn mó tiānHán Việtdiễm ma thiênCấu tạo焰 + 魔 + 天 · diễm + ma + thiên nghĩa thành phần: diễm + ma + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"焰摩天"。