煎湯洗臀

jiān tāng xǐ tún tiên thang tẩy đồn

Hán Việt: tiên thang tẩy đồn · Pinyin: jiān tāng xǐ tún

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (thang) + (tẩy) + (đồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻洗刷了臭名声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻洗刷了臭名声。