煎湯洗臀 jiān tāng xǐ tún · tiên thang tẩy đồn Hán Việt: tiên thang tẩy đồn · Pinyin: jiān tāng xǐ tún Tổng quan Cấu tạo: 煎 (tiên) + 湯 (thang) + 洗 (tẩy) + 臀 (đồn)Pinyinjiān tāng xǐ túnHán Việttiên thang tẩy đồnCấu tạo煎 + 湯 + 洗 + 臀 · tiên + thang + tẩy + đồn nghĩa thành phần: tiên + thang + tẩy + đồn