煎胶续弦 tiên giao tục huyền Hán Việt: tiên giao tục huyền Tổng quan Cấu tạo: 煎 (tiên) + 胶 (giao) + 续 (tục) + 弦 (huyền)Hán Việttiên giao tục huyềnCấu tạo煎 + 胶 + 续 + 弦 · tiên + giao + tục + huyền nghĩa thành phần: tiên + giao + tục + huyền