煎魚鍋鏟

tiên ngư oa sạn

Hán Việt: tiên ngư oa sạn

Tổng quan

dao lạng cá (ở bàn ăn), cái xẻng trở cá (nhà bếp)

Cấu tạo: (tiên) + (ngư) + (oa) + (sạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dao lạng cá (ở bàn ăn), cái xẻng trở cá (nhà bếp)