煖答世 noãn đáp thế Hán Việt: noãn đáp thế Tổng quan Cấu tạo: 煖 (noãn) + 答 (đáp) + 世 (thế)Hán Việtnoãn đáp thếCấu tạo煖 + 答 + 世 · noãn + đáp + thế nghĩa thành phần: noãn + đáp + thế