煙嵐雲岫

yān lán yún xiù yên lam vân tụ

Hán Việt: yên lam vân tụ · Pinyin: yān lán yún xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (lam) + (vân) + (tụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 岫,山巒。煙嵐雲岫比喻山間雲霧瀰漫、繚繞。宋.陸游〈萬卷樓記〉:「煙嵐雲岫,洲渚林薄,更相映發,朝暮萬態。」