煙嶼樓 yān yǔ lóu · yên tự lâu Hán Việt: yên tự lâu · Pinyin: yān yǔ lóu Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 嶼 (tự) + 樓 (lâu)Pinyinyān yǔ lóuHán Việtyên tự lâuCấu tạo煙 + 嶼 + 樓 · yên + tự + lâu nghĩa thành phần: yên + tự + lâu