煙幕彈

yān mù dàn yên mạc đạn

Hán Việt: yên mạc đạn · Pinyin: yān mù dàn

Tổng quan

quả bom khói

Cấu tạo: (yên) + (mạc) + (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả bom khói
  • Cihui yên mạc đạn yên mạc đạn ☆Lựu đạn khói.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種開花炮彈。彈腔裝置能發生煙霧的化學藥劑及炸裂彈殼的炸藥,能於爆炸後發生煙幕。 2.比喻用以掩飾真相或本意的言詞或行為。

Eng

  • CC-CEDICT smoke bomb
  • Cihui smoke bomb