煙扦子 yān qiān zi · yên thiên tử Hán Việt: yên thiên tử · Pinyin: yān qiān zi Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 扦 (thiên) + 子 (tử)Pinyinyān qiān ziHán Việtyên thiên tửCấu tạo煙 + 扦 + 子 · yên + thiên + tử nghĩa thành phần: yên + thiên + tử