煙毒犯 yên độc phạm Hán Việt: yên độc phạm Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 毒 (độc) + 犯 (phạm)Hán Việtyên độc phạmCấu tạo煙 + 毒 + 犯 · yên + độc + phạm nghĩa thành phần: yên + độc + phạm Nghĩa EngCihui 煙毒犯 āndúfàn n. junkie M:ge/¹míng