煙水亭 yān shuǐ tíng · yên thủy đình Hán Việt: yên thủy đình · Pinyin: yān shuǐ tíng Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 水 (thủy) + 亭 (đình)Pinyinyān shuǐ tíngHán Việtyên thủy đìnhCấu tạo煙 + 水 + 亭 · yên + thủy + đình nghĩa thành phần: yên + thủy + đình