煙水亭

yān shuǐ tíngyên thủy đình

Hán Việt: yên thủy đình · Pinyin: yān shuǐ tíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古迹。在今江西省九江市甘棠湖上。宋周敦颐子司封郎官寿建。取薄烟笼水之意以为名。亭久废,清康熙五十九年重建。见《嘉庆一统志.九江府.古迹》。

Cấu tạo: 煙 (yên) + 水 (thủy) + 亭 (đình)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水亭 · 烟水国 · 烟水晶 · 烟水梦 · 煙水國 · 煙水夢 · 烟水 · 煙水