煙水國 yān shuǐ guó·yên thủy quốc Hán Việt: yên thủy quốc · Pinyin: yān shuǐ guó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言水乡泽国。 Cấu tạo: 煙 (yên) + 水 (thủy) + 國 (quốc)Pinyinyān shuǐ guóHán Việtyên thủy quốcCấu tạo煙 + 水 + 國 · yên + thủy + quốc nghĩa thành phần: yên + thủy + quốc Từ liên quan Gần nghĩa水國 · 烟水亭 · 烟水晶 · 烟水梦 · 煙水亭 · 煙水夢 · 水国 · 烟水