煙水國 yān shuǐ guó · yên thủy quốc Hán Việt: yên thủy quốc · Pinyin: yān shuǐ guó Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 水 (thủy) + 國 (quốc)Pinyinyān shuǐ guóHán Việtyên thủy quốcCấu tạo煙 + 水 + 國 · yên + thủy + quốc nghĩa thành phần: yên + thủy + quốc