煙水夢 yān shuǐ mèng · yên thủy mộng Hán Việt: yên thủy mộng · Pinyin: yān shuǐ mèng Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 水 (thủy) + 夢 (mộng)Pinyinyān shuǐ mèngHán Việtyên thủy mộngCấu tạo煙 + 水 + 夢 · yên + thủy + mộng nghĩa thành phần: yên + thủy + mộng