煙水夢 yān shuǐ mèng·yên thủy mộng Hán Việt: yên thủy mộng · Pinyin: yān shuǐ mèng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指遁迹江湖的愿望。 Cấu tạo: 煙 (yên) + 水 (thủy) + 夢 (mộng)Pinyinyān shuǐ mèngHán Việtyên thủy mộngCấu tạo煙 + 水 + 夢 · yên + thủy + mộng nghĩa thành phần: yên + thủy + mộng Từ liên quan Gần nghĩa烟水亭 · 烟水国 · 烟水晶 · 煙水亭 · 煙水國 · 烟水 · 煙水