煙波徒 yān bō tú · yên ba đồ Hán Việt: yên ba đồ · Pinyin: yān bō tú Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 波 (ba) + 徒 (đồ)Pinyinyān bō túHán Việtyên ba đồCấu tạo煙 + 波 + 徒 · yên + ba + đồ nghĩa thành phần: yên + ba + đồ