煙火藥學 yên hỏa dược học Hán Việt: yên hỏa dược học Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 火 (hỏa) + 藥 (dược) + 學 (học)Hán Việtyên hỏa dược họcCấu tạo煙 + 火 + 藥 + 學 · yên + hỏa + dược + học nghĩa thành phần: yên + hỏa + dược + học Nghĩa EngCihui 煙火藥學 ānhuǒyàoxué n. pyrotechnics