煙盒兒 yên hạp nhi Hán Việt: yên hạp nhi Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 盒 (hạp) + 兒 (nhi)Hán Việtyên hạp nhiCấu tạo煙 + 盒 + 兒 · yên + hạp + nhi nghĩa thành phần: yên + hạp + nhi Nghĩa EngCihui 煙盒兒 ānhér ►See yānhé