煙管麵 yān guǎn miàn · yên quản miến Hán Việt: yên quản miến · Pinyin: yān guǎn miàn Tổng quan mì ống Cấu tạo: 煙 (yên) + 管 (quản) + 麵 (miến)Pinyinyān guǎn miànHán Việtyên quản miếnCấu tạo煙 + 管 + 麵 · yên + quản + miến nghĩa thành phần: yên + quản + miến Nghĩa ViệtCihui mì ốngEngCC-CEDICT elbow pastaCihui elbow pasta