煙花女
yên hoa nữ
Hán Việt: yên hoa nữ · Pinyin: yān huā nǚ
Tổng quan
gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
Nghĩa
Việt
- Cihui gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟花女"; 妓女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟花女"。 2.妓女。
Eng
- CC-CEDICT prostitute (esp. in Yuan theater)
- Cihui prostitute (esp. in Yuan theater)