煙花巷

yān huā xiàng yên hoa hạng

Hán Việt: yên hoa hạng · Pinyin: yān huā xiàng

Tổng quan

khu đèn đỏ

Cấu tạo: (yên) + (hoa) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu đèn đỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妓院。《清平山堂話本.快嘴李翠蓮記》:「咱這裡不是煙花巷,又不是小娘兒家。不管三七二十一,我一頓拳頭打得你滿地𧿼。」《紅樓夢》第一回:「訓有方,保不定日後作強梁。擇膏粱,誰承望流落在煙花巷?」也作「煙花寨」、「煙花市」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妓院聚集之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指妓院聚集之地。

Eng

  • CC-CEDICT red-light district
  • Cihui red-light district