煙霞友 yān xiá yǒu · yên hà hữu Hán Việt: yên hà hữu · Pinyin: yān xiá yǒu Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 霞 (hà) + 友 (hữu)Pinyinyān xiá yǒuHán Việtyên hà hữuCấu tạo煙 + 霞 + 友 · yên + hà + hữu nghĩa thành phần: yên + hà + hữu