煙霞宅 yān xiá zhái · yên hà trạch Hán Việt: yên hà trạch · Pinyin: yān xiá zhái Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 霞 (hà) + 宅 (trạch)Pinyinyān xiá zháiHán Việtyên hà trạchCấu tạo煙 + 霞 + 宅 · yên + hà + trạch nghĩa thành phần: yên + hà + trạch