煙霞洞 yān xiá dòng · yên hà đỗng Hán Việt: yên hà đỗng · Pinyin: yān xiá dòng Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 霞 (hà) + 洞 (đỗng)Pinyinyān xiá dòngHán Việtyên hà đỗngCấu tạo煙 + 霞 + 洞 · yên + hà + đỗng nghĩa thành phần: yên + hà + đỗng