煙鼓管

yên cổ quản

Hán Việt: yên cổ quản

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (cổ) + (quản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 煙鼓管 āngǔguǎn n. <phys.> Eustachian tube