煞住脚 sát trụ cước Hán Việt: sát trụ cước Tổng quan Dừng chân Cấu tạo: 煞 (sát) + 住 (trụ) + 脚 (cước)Hán Việtsát trụ cướcCấu tạo煞 + 住 + 脚 · sát + trụ + cước nghĩa thành phần: sát + trụ + cước Nghĩa ViệtCihui Dừng chân