煞後兒 sát hậu nhi Hán Việt: sát hậu nhi Tổng quan Cấu tạo: 煞 (sát) + 後 (hậu) + 兒 (nhi)Hán Việtsát hậu nhiCấu tạo煞 + 後 + 兒 · sát + hậu + nhi nghĩa thành phần: sát + hậu + nhi Nghĩa EngCihui 煞後兒 hāhòur v. <topo.> 1. fall behind 2. be timid/shy; be not aggressive