煞帝利 sát đế lợi Hán Việt: sát đế lợi Tổng quan Cấu tạo: 煞 (sát) + 帝 (đế) + 利 (lợi)Hán Việtsát đế lợiCấu tạo煞 + 帝 + 利 · sát + đế + lợi nghĩa thành phần: sát + đế + lợi Nghĩa EngCihui rajpoot