煞強如 shā qiáng rú · sát cường như Hán Việt: sát cường như · Pinyin: shā qiáng rú Tổng quan Cấu tạo: 煞 (sát) + 強 (cường) + 如 (như)Pinyinshā qiáng rúHán Việtsát cường nhưCấu tạo煞 + 強 + 如 · sát + cường + như nghĩa thành phần: sát + cường + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 确实胜过;超过。Tân Hoa Tự Điển 1.确实胜过;超过。