煞性子

shā xìng zi sát tính tử

Hán Việt: sát tính tử · Pinyin: shā xìng zi

Tổng quan

xả giận

Cấu tạo: (sát) + (tính) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xả giận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發洩心中的不愉快。《紅樓夢》第四四回:「兩口子不好對打,都拿著平兒煞性子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出气。

Eng

  • CC-CEDICT to vent anger
  • Cihui to vent anger