煞氣騰騰
sát khí đằng đằng
Hán Việt: sát khí đằng đằng · Pinyin: shā qì téng téng
Tổng quan
biến thể của 殺氣騰騰|杀气腾腾
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 殺氣騰騰|杀气腾腾
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容氣勢凶狠。《三俠五義》第二一回:「已然看見展爺目光炯炯,煞氣騰騰,一道陽光直奔瓶上。」也作「殺氣騰騰」。
Eng
- CC-CEDICT variant of 殺氣騰騰|杀气腾腾[sha1 qi4 teng2 teng2]
- Cihui variant of 殺氣騰騰|杀气腾腾