煞費經營

shà fèi jīng yíng sát phí kinh doanh

Hán Việt: sát phí kinh doanh · Pinyin: shà fèi jīng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (phí) + (kinh) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煞:很,极;经营:计划和组织。费心心思经营。

Eng

  • Cihui 煞費經營 hàfèi jīngyíng v.o. take much trouble in the management