煢煢孑立

qióng qióng jié lì quỳnh quỳnh kiết lập

Hán Việt: quỳnh quỳnh kiết lập · Pinyin: qióng qióng jié lì

Tổng quan

đứng một mình cô đơn

Cấu tạo: (quỳnh) + (quỳnh) + (kiết) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng một mình cô đơn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人孤苦伶仃,沒有依靠的樣子。晉.李密〈陳情表〉:「煢煢孑立,形影相弔。」唐.柳宗元〈寄許京兆孟容書〉:「煢煢孑立,未有子息,荒隅中少士人女子,無與為婚。」

Eng

  • CC-CEDICT to stand all alone
  • Cihui to stand all alone