煤儲量
môi trữ lượng
Hán Việt: môi trữ lượng · Pinyin: méi chǔ liàng
Tổng quan
trữ lượng than
Nghĩa
Việt
- Cihui trữ lượng than
Eng
- CC-CEDICT coal reserves
- Cihui coal reserves
Hán Việt: môi trữ lượng · Pinyin: méi chǔ liàng
trữ lượng than