煤頭紙

méi tóu zhǐ môi đầu chỉ

Hán Việt: môi đầu chỉ · Pinyin: méi tóu zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (môi) + (đầu) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以引火的小纸卷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用以引火的小纸卷。