煤層氣
môi tằng khí
Hán Việt: môi tằng khí · Pinyin: méi céng qì
Tổng quan
khí metan vỉa than
Nghĩa
Việt
- Cihui khí metan vỉa than
Eng
- CC-CEDICT coalbed methane
- Cihui coalbed methane
Hán Việt: môi tằng khí · Pinyin: méi céng qì
khí metan vỉa than