煤岩石学

môi nham thạch học

Hán Việt: môi nham thạch học

Tổng quan

Cấu tạo: 煤 (môi) + 岩 (nham) + 石 (thạch) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 than học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anthracology

Eng

  • Cihui anthracology

Từ liên quan

Gần nghĩa

煤岩类型 · 煤岩学