煤氣管 môi khí quản Hán Việt: môi khí quản Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 氣 (khí) + 管 (quản)Hán Việtmôi khí quảnCấu tạo煤 + 氣 + 管 · môi + khí + quản nghĩa thành phần: môi + khí + quản Nghĩa EngCihui 煤氣管 éiqìguǎn n. gaspipe M:²gēn