煤氣罐
môi khí quán
Hán Việt: môi khí quán · Pinyin: méi qì guàn
Tổng quan
bình ga
Nghĩa
Việt
- Cihui bình ga
Eng
- Cihui 煤氣罐 éiqìguàn* n. 1. gas pipe 2. sealed bottle for liquefied petroleum gas (LPG) M:ge/²zhī
Hán Việt: môi khí quán · Pinyin: méi qì guàn
bình ga