煤氣表 môi khí biểu Hán Việt: môi khí biểu Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 氣 (khí) + 表 (biểu)Hán Việtmôi khí biểuCấu tạo煤 + 氣 + 表 · môi + khí + biểu nghĩa thành phần: môi + khí + biểu Nghĩa EngCihui 煤氣表 éiqìbiǎo n. gas meter M:ge/²zhī