煤氣灶

môi khí táo

Hán Việt: môi khí táo

Tổng quan

(như) gas,furnace, buồng hơi ngạt (để giết súc vật) ((cũng) gas,chamber)

Cấu tạo: 煤 (môi) + 氣 (khí) + 竈 (táo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bếp ga

Từ liên quan

Gần nghĩa

煤气罐 · 煤氣燈 · 煤气 · 煤气灯光 · 煤氣 · 煤气灶火眼 · 煤气厂 · 煤气炉