煤氣燈光

méi qì dēng guāngmôi khí đăng quang

Hán Việt: môi khí đăng quang · Pinyin: méi qì dēng guāng

Tổng quan

đèn khí, ánh đèn khí

Cấu tạo: 煤 (môi) + 氣 (khí) + 燈 (đăng) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ánh đèn khí
  • Google Alex v6 ánh sáng khí gas

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gaslight

Đức

  • Handedict Gaslicht

Từ liên quan

Gần nghĩa

煤气吊灯 · 煤气容器 · 煤气工人 · 煤气总管 · 燈光梵志 · 煤气厂工人 · 煤气收费员 · 煤气灯