煤氣燈

méi qì dēng môi khí đăng

Hán Việt: môi khí đăng · Pinyin: méi qì dēng

Tổng quan

đèn bân-sân: đèn khí

Cấu tạo: (môi) + (khí) + (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đèn bân-sân: đèn khí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实验室中供加热用的器具。由连有煤气入口管的灯座、螺丝栓、下部有小孔的金属管等组成。旋转螺丝栓可调节进入灯座内的煤气量;旋转金属管可调节进入灯座的空气量,以达到控制火焰温度的作用。

Eng

  • Cihui 煤氣燈 éiqìdēng n. gas lamp/light M:¹zhǎn/ge/²zhī

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

汽油灯