煤氣爐
môi khí lô
Hán Việt: môi khí lô · Pinyin: méi qì lú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 藉焦煤、木炭、煤炭等的不完全燃燒,來製造高溫時可供燃料用氣體(如煤氣等)的爐子。一般用於煉鐵廠和玻璃工廠。
Eng
- Cihui 煤氣爐 éiqìlú n. gas stove/furnace M:⁴zuò
Hán Việt: môi khí lô · Pinyin: méi qì lú