煤氣瓶 môi khí bình Hán Việt: môi khí bình Tổng quan bình đựng khí Cấu tạo: 煤 (môi) + 氣 (khí) + 瓶 (bình)Hán Việtmôi khí bìnhCấu tạo煤 + 氣 + 瓶 · môi + khí + bình nghĩa thành phần: môi + khí + bình Nghĩa ViệtCihui bình đựng khí