煤氣表

môi khí biểu

Hán Việt: môi khí biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (môi) + (khí) + (biểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 測定煤氣通過量的計算器。使煤氣依序充塞、排出於間隔好的一定容積的計量室中,此時產生的能會轉變為旋轉力,使計量器的指針發生轉動來計量。

Eng

  • Cihui 煤氣表 éiqìbiǎo n. gas meter M:ge/²zhī