煤油爐 môi du lô Hán Việt: môi du lô Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 油 (du) + 爐 (lô)Hán Việtmôi du lôCấu tạo煤 + 油 + 爐 · môi + du + lô nghĩa thành phần: môi + du + lô Nghĩa EngCihui 煤油爐 éiyóulú n. kerosene stove M:⁴zuò