煤油罐 môi du quán Hán Việt: môi du quán Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 油 (du) + 罐 (quán)Hán Việtmôi du quánCấu tạo煤 + 油 + 罐 · môi + du + quán nghĩa thành phần: môi + du + quán Nghĩa EngCihui 煤油罐 éiyóuguàn n. kerosene can/container M:ge/²zhī