煤炭化學 méi tàn huà xué · môi thán hóa học Hán Việt: môi thán hóa học · Pinyin: méi tàn huà xué Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 炭 (thán) + 化 (hóa) + 學 (học)Pinyinméi tàn huà xuéHán Việtmôi thán hóa họcCấu tạo煤 + 炭 + 化 + 學 · môi + thán + hóa + học nghĩa thành phần: môi + thán + hóa + học