煤炭店

môi thán điếm

Hán Việt: môi thán điếm

Tổng quan

Cấu tạo: (môi) + (thán) + (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 煤炭店 éitàndiàn p.w. shop selling coal/firewood/etc. M:¹jiā